Chi tiết các công trình

Tổng số công trình
356
Số liệu 2026
Hồ chứa
261
Số liệu 2026
Đập dâng
82
Số liệu 2026
Trạm bơm
13
Số liệu 2026
Biểu đồ công trình các huyện/thị xã/thành phố
Tỉ lệ công trình các huyện/thị xã/thành phố
Biểu đồ phân loại hồ
Biểu đồ số liệu loại công trình
Bảng chi tiết công trình theo từng huyện/thị xã/thành phố

TT Chi nhánh Tổng Hồ chứa Hồ lớn Hồ vừa Hồ nhỏ Đập dâng Trạm bơm
1 TP. Buôn Ma Thuột 10 8 2 4 2 2 0
2 TX. Buôn Hồ 21 20 1 13 6 1 0
3 Huyện Ea H'leo 44 40 4 22 14 4 0
4 Huyện Ea Súp 7 7 4 2 1 0 0
5 Huyện Buôn Đôn 9 5 1 2 2 4 0
6 Huyện Cư M'gar 36 26 5 16 5 10 0
7 Huyện Krông Búk 19 19 6 12 1 0 0
8 Huyện Krông Năng 22 22 4 16 2 0 0
9 Huyện Ea Kar 21 19 3 13 3 1 1
10 Huyện M'Đrắk 15 14 4 6 4 1 0
11 Huyện Krông Bông 16 13 1 7 5 2 1
12 Huyện Krông Pắc 57 21 10 8 3 31 5
13 Huyện Krông Ana 15 14 2 9 3 1 0
14 Huyện Lắk 48 20 4 12 4 22 6
15 Huyện Cư Kuin 16 13 1 8 4 3 0